Bản dịch của từ 枇杷门巷 trong tiếng Việt

枇杷门巷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

枇杷门巷 (Tính từ)

pí pá mén xiàng
01

Nơi ở của kỹ nữ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枇杷门巷

mén

xiàng

Các từ liên quan

枇杷
枇沐
杷头
杷推
杷杆船
杷柄
杷梳
门丁
门上
门上人
门下
门下人
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
枇
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
Các biến thể:
匕, 朼, 枈, 篦
Hình thái radical:
⿰,木,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép