Bản dịch của từ 枈 trong tiếng Việt
枈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | N/A | N/A | N/A |
枈 (Danh từ)
【pī】
01
Một loại cây được ghi chép trong sách cổ, dễ nhớ như cây bì trong rừng xưa.
古书上说的一种树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 枇
- Hình thái radical:
- ⿱,比,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铍
丕
砒
鉟
髬
磇
岯
㔻
伓
伾
被
炋
㫘
汨
㜆
嘧
塓
㴵
䛉
䌩
祕
覓
沕
冪
桨
檌
栾
染
㮐
株
梏
梘
櫫
柚
㮀
杭
绂
咍
剆
枅
㑍
旻
迡
饳
苝
侧
咆
炑
