Bản dịch của từ 枉上 trong tiếng Việt

枉上

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉上 (Danh từ)

wǎng shàng
01

Bạo chúa/quan quân bất chính; người cầm quyền trái đạo, không chính đáng (Hán-Việt:

不正之君主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉上

wǎng

shàng

Các từ liên quan

枉临
枉人
枉伏
枉伤
枉使心机
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép