Bản dịch của từ 枉伏 trong tiếng Việt

枉伏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉伏 (Cụm từ)

wǎng fú
01

犹言屈身卑下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉伏

wǎng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伤
枉使心机
伏丑
伏乞
伏事
伏从
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép