Bản dịch của từ 枉刻 trong tiếng Việt

枉刻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉刻 (Cụm từ)

wǎng kè
01

枉曲苛刻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉刻

wǎng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép