Bản dịch của từ 枉口 trong tiếng Việt

枉口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉口 (Động từ)

wáng kǒu
01

Nhượng bộ mà đổi lời, chịu thua phải sửa lời (quỳ đầu nhận lỗi, thay đổi tuyên bố trước đó)

谓屈服改口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉口

wǎng

kǒu

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép