Bản dịch của từ 枉夺 trong tiếng Việt

枉夺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉夺 (Động từ)

wǎng duó
01

Xâm lấn, cưỡng đoạt; chiếm lấy trái phép (có sắc thái oan, bất công)

侵凌夺取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉夺

wǎng

duó

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép