Bản dịch của từ 枉帆 trong tiếng Việt

枉帆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉帆 (Cụm từ)

wǎng fān
01

谓船绕道而行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉帆

wǎng

fān

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
帆具
帆布
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép