Bản dịch của từ 枉桡 trong tiếng Việt

枉桡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉桡 (Danh từ)

wǎng ráo
01

Còng queo; cong vẹo (khẳng định trạng thái bị uốn cong, yếu mềm)

3.曲弱;弯曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm trái pháp lý hoặc xử án thiên vị, uốn nắn sai lệch, khiến người có lý không được phân xử công bằng

2.违法曲断,偏私不公,使有理不申。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gỗ cong, cây gỗ cong queo (chỉ cây gỗ mềm, uốn cong)

4.指曲弱之木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Làm trái, cưỡng ép quay ngoắt; cũng viết là 枉挠 — hành động uốn nắn hoặc làm cong cho lệch, có nghĩa bóng là cưỡng bách, làm trái tự nhiên

1.亦作“枉挠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉桡

wǎng

ráo

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
桡人
桡动脉
桡姬
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép