Bản dịch của từ 枉欲 trong tiếng Việt

枉欲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉欲 (Động từ)

wǎng yù
01

Ức chế và kìm nén ham muốn (kiểm soát ham muốn của một người)

谓抑制欲念。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉欲

wǎng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép