Bản dịch của từ 枉死鬼 trong tiếng Việt

枉死鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉死鬼 (Danh từ)

wáng sí guǐ
01

Ma oan; oan hồn — chỉ người bị oan uổng mà chết, về sau hóa thành hồn ma oán trách

旧指受冤屈而死的人变成的鬼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉死鬼

wǎng

guǐ

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
死不悔改
死不改悔
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép