Bản dịch của từ 枉禁 trong tiếng Việt

枉禁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉禁 (Tính từ)

wǎng jìn
01

Không có tội nhưng bị giam giữ; bị tù oan (hán việt: vọng + cấm → bị cầm giữ một cách bất công)

无辜而被囚禁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉禁

wǎng

jìn

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép