Bản dịch của từ 枉突徙薪 trong tiếng Việt

枉突徙薪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉突徙薪 (Tính từ)

wǎng tū xǐ xīn
01

Phòng bệnh hơn chữa bệnh; Vô ích; không có kết quả

无用的努力或行动,无法解决问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉突徙薪

wǎng

xīn

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
徙业
徙举
徙义
徙任
徙倚
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép