Bản dịch của từ 枉紊 trong tiếng Việt

枉紊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉紊 (Danh từ)

wáng wěn
01

Sự việc trái lẽ, rối ren; những điều uốn nắn sai, lộn xộn (hành động hoặc tình trạng bất hợp lý, trái quy tắc).

枉曲紊乱之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉紊

wǎng

wěn

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
紊乱
紊弃
紊斁
紊淆
紊烦
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép