Bản dịch của từ 枉苦 trong tiếng Việt

枉苦

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉苦 (Trạng từ)

wáng kǔ
01

哪能表示感叹无奈或反问类似何必如此痛苦/何苦如此”)

犹何苦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉苦

wǎng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép