Bản dịch của từ 枉记 trong tiếng Việt

枉记

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉记 (Động từ)

wǎng jì
01

屈尊上书客气地谦恭地给地位高的人写信或上奏含自谦敬辞)——相当于特地谦逊地呈上

屈尊上书。称人对己上书的敬辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉记

wǎng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
记下
记不真
记丑言辩
记乘
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép