Bản dịch của từ 枉访 trong tiếng Việt

枉访

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉访 (Cụm từ)

wáng fǎng
01

屈尊就访。对人来访的敬辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉访

wǎng

fǎng

访

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
访世
访举
访义
访乐
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép