Bản dịch của từ 枉诉 trong tiếng Việt

枉诉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉诉 (Động từ)

wǎng sù
01

Vu cáo, vu khống, tố cáo sai sự thật (gây bất lợi cho người khác)

诬告。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉诉

wǎng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
诉冤
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép