Bản dịch của từ 枉费唇舌 trong tiếng Việt

枉费唇舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉费唇舌 (Tính từ)

wǎng fèi chún shé
01

Phí lời vô ích

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉费唇舌

wǎng

fèi

chún

shé

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
费事
费力
费力不讨好
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép