Bản dịch của từ 枉费工夫 trong tiếng Việt

枉费工夫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉费工夫 (Tính từ)

wǎng fèi gōng fū
01

Phí công vô ích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉费工夫

wǎng

fèi

gōng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
费事
费力
费力不讨好
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép