Bản dịch của từ 枉费时日 trong tiếng Việt

枉费时日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉费时日 (Tính từ)

wǎng fèi shí rì
01

Lãng phí thời gian; phí công vô ích

这是指花费时间和精力去做某事,但最终没有得到任何有价值的结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉费时日

wǎng

fèi

shí

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
费事
费力
费力不讨好
时上
时不再来
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép