Bản dịch của từ 枉路 trong tiếng Việt

枉路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉路 (Danh từ)

wǎng lù
01

1.弯曲的道路。

Ví dụ
02

Đường vô ích; đường lãng phí (ví von: đi vào 'đường chết' không đạt mục đích) — tương tự '冤枉路' nghĩa là mất công vô ích

2.冤枉路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉路

wǎng

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép