Bản dịch của từ 枉道事人 trong tiếng Việt

枉道事人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇwangthanh hỏi

枉道事人 (Tính từ)

wǎng dào shì rén
01

Làm việc sai trái để phục vụ người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉道事人

wǎng

dào

shì

rén

Các từ liên quan

枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
枉
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
Các biến thể:
抂, 𢽃, 𣒈
Hình thái radical:
⿰,木,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép