Bản dịch của từ 枉陷 trong tiếng Việt
枉陷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | w | ang | thanh hỏi |
枉陷 (Động từ)
【wǎng xiàn】
01
Vô cớ vu cáo, oan sai hãm hại (làm cho người khác bị nghi ngờ hoặc chịu tội một cách bất công)
1.冤枉陷害;无故陷害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vô tội bị vạ lây, bị oan mà rơi vào (tình trạng bị kết tội hoặc bị hãm hại)
2.无辜而陷入。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枉陷
wǎng
枉
xiàn
陷
Các từ liên quan
枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
陷于
陷于缧绁
陷井
陷假
陷入
- Bính âm:
- 【wǎng】【ㄨㄤˇ】【UỔNG】
- Các biến thể:
- 抂, 𢽃, 𣒈
- Hình thái radical:
- ⿰,木,王
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
網
辋
忹
輞
抂
䒽
䰣
徃
蛧
彺
𠕃
棢
棖
桊
桳
榏
桸
榓
㮞
橿
㮰
杖
櫵
㭒
狔
炋
拉
孟
刷
𠈪
郍
𠒆
茚
咍
迯
匋
枉然
枉费
不枉
枉死
诬枉
枉顾
枉法
屈枉
枉驾
枉径
