Bản dịch của từ 枋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

(Danh từ)

fāng
01

Cây phương (gỗ dùng làm xe, nói trong sách cổ)

古书上说的一种树,木材可以做车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gỗ hình trụ vuông

方柱形的木材

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đòn tay; đòn dông

两根柱子间起连接作用的方形横木

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

枋
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép