Bản dịch của từ 枌巷 trong tiếng Việt

枌巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊfenthanh sắc

枌巷 (Danh từ)

fén xiàng
01

Ngõ xưa, hẻm làng quê (những con đường nhỏ, lối xóm của cố hương)

故乡的里巷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枌巷

fén

xiàng

Các từ liên quan

枌栱
枌梓
枌榆
枌榆松楸
枌槚
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
枌
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
Hình thái radical:
⿰木分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép