Bản dịch của từ 枌梓 trong tiếng Việt
枌梓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
枌梓 (Danh từ)
【fén zǐ】
01
Tên hai loài gỗ (cây) trong Hán cổ; dùng chung để chỉ cây gỗ như cây nhài (chỉ chung các loại gỗ quý như cây quế theo văn liệu cổ).
1.二木名。泛指桂木。
Ví dụ
02
Quê hương; cố hương (từ Hán Việt, chỉ nơi sinh ra hoặc làng xóm cũ)
2.指故里。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枌梓
fén
枌
zǐ
梓
Các từ liên quan
枌巷
枌栱
枌榆
枌榆松楸
枌槚
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
