Bản dịch của từ 枌榆松楸 trong tiếng Việt
枌榆松楸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
枌榆松楸 (Động từ)
【fén yú sōng qiū】
01
Nhớ quê, thương tiếc người đã khuất (nhớ nhà, thương tiếc thân nhân); '枌榆' chỉ quê hương, '松楸' thay cho người đã mất.
谓怀念故乡,悼念亲人。枌榆,故乡;松楸,代指亡故的亲人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枌榆松楸
fén
枌
yú
榆
sōng
松
qiū
楸
Các từ liên quan
枌巷
枌栱
枌梓
枌榆
枌槚
榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
楸函
楸叶
楸叶膏
楸子
楸局
