Bản dịch của từ 枌槚 trong tiếng Việt
枌槚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
枌槚 (Danh từ)
【fén jiǎ】
01
Tên hai loài cây (hai chữ Hán đều liên quan tới gỗ); thường thấy trong cổ văn, được ghi là các loài cây trồng ở bờ mộ hoặc mộ xung quanh
二木名。多种在墓地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枌槚
fén
枌
jiǎ
槚
Các từ liên quan
枌巷
枌栱
枌梓
枌榆
枌榆松楸
槚楚
槚辱
