Bản dịch của từ 枍 trong tiếng Việt
枍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
枍 (Danh từ)
【yì】
01
〔~栺(dị)〕① Một loại cây gọi là cây dị (檍树), thân gỗ, dễ nhớ vì tên giống chữ dị. ② Tên một cung điện trong thời Hán gọi là Kiến Chương Cung, nơi trang trọng như cung vua. ③ Chỉ chung các cung điện, ví dụ như câu thơ “Nước trong như gương, đường đá nối liền cung điện lộng lẫy.” (cũng viết là “枍诣”).
〔~栺(yì)〕①一种树,即檍树。②中国汉代建章宫中一个宫殿的名称。③泛指宫殿,如“水亭通~~,石路接堂皇。”均亦作“枍诣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
