Bản dịch của từ 枎 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Loại cây được nhắc đến trong sách cổ, ví dụ như trong câu “五沃之土……宜彼群木、~、。”

古书上说的一种树:“五沃之土……宜彼群木,桐、柞、~、櫄。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~〕Cành lá sum suê, tỏa rộng bốn phía như cây xanh mướt mát.

〔~疏〕同“扶疏”,枝叶茂盛,四下分布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

枎
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép