Bản dịch của từ 枎疏 trong tiếng Việt
枎疏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
枎疏 (Danh từ)
【fū shū】
01
Cành lớn của cây; những nhánh to và thưa của cây (hình dáng sần sùi, phân bố thưa) — liên hệ Hán‑Việt: “phù sơ” để nhớ từ chỉ cành cây lớn.
大树枝柯四布貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枎疏
fú
枎
shū
疏
Các từ liên quan
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
- Các biến thể:
- 柎
- Hình thái radical:
- ⿰,木,夫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絥
符
棴
怫
䒀
绂
䘠
罦
幅
涪
纀
苻
旉
尃
邞
呋
孵
麱
鄜
暊
璷
衭
砆
妋
楤
槙
椶
㮿
梉
椧
櫠
櫸
桜
槞
㯉
欎
狜
岳
朌
彾
姑
佪
玮
戾
坫
虮
矺
𠓩
