Bản dịch của từ 析义 trong tiếng Việt

析义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析义 (Danh từ)

xī yì
01

Phân tích, giảng giải ý nghĩa (cụ thể: phân tích lời văn, lý giải chỗ khó hiểu); cũng dùng làm danh từ chỉ hành động hoặc bài viết phân tích

晋陶潜《移居》诗之一:“奇文共欣赏,疑义相与析。”后遂以“析义”谓分析说明文章意义。如清林云铭着有《古文析义》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析义

Các từ liên quan

析中
析交离亲
析产
析伐
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép