Bản dịch của từ 析交离亲 trong tiếng Việt

析交离亲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析交离亲 (Tính từ)

xī jiāo lí qīn
01

Chia rẽ bạn bè và người thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析交离亲

jiāo

qīn

Các từ liên quan

析中
析义
析产
析伐
交下
交与
交丧
交中
交举
离上
离不得
离世
离世异俗
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép