Bản dịch của từ 析产 trong tiếng Việt

析产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析产 (Động từ)

xī chǎn
01

Chia tài sản; phân chia di sản (thường chỉ việc chia nhà cửa, của cải khi phân gia hoặc phân thừa kế)

分割财产。指分家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析产

chǎn

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析伐
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép