Bản dịch của từ 析别 trong tiếng Việt

析别

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析别 (Động từ)

xī bié
01

Chia tay; rời nhau, phân ly (thường chỉ sự phân biệt, ly biệt giữa người hoặc sự vật)

1.分别;离别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phân biệt; chia ra để nhận biết (giữa hai hay nhiều sự vật, hiện tượng)

2.犹区分,辨别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析别

bié

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
别业
别个
别乘
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép