Bản dịch của từ 析句 trong tiếng Việt
析句
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
析句 (Động từ)
【xī jù】
01
1.谓琢磨字句。
Ví dụ
02
Phân tích câu (xem cấu trúc, thành phần câu)
2.分析句子的结构﹑成分等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析句
xī
析
jù
句
Các từ liên quan
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樨
鄎
膝
觹
嬉
爔
橀
䙵
恓
焟
嚱
鯑
桁
楝
樿
㭯
椷
梈
枫
欋
朰
枦
橠
槤
忥
奌
昙
𠈪
刿
㧔
牥
𠙆
枫
岯
披
肳
分析
辨析
剖析
解析
赏析
透析
析出
浅析
探析
渗析
