Bản dịch của từ 析圭 trong tiếng Việt
析圭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
析圭 (Danh từ)
【xī guī】
01
Tên gọi cổ (cũng viết là 析珪) — một tên riêng hoặc danh từ cổ trong văn bản Nho học; hiếm gặp, thường xuất hiện trong văn liệu cổ
1.亦作“析珪”。
Ví dụ
02
Nghi lễ trong đó các hoàng đế thời xưa trao tặng ngọc guis theo tước vị của họ hoặc phân phát ngọc gus (ngọc dùng để thể hiện danh hiệu và nghi lễ)
2.古代帝王按爵位高低分颁玉圭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phong vương, phong quan; chung gọi hành động hoặc việc phong chức, phong tước (cổ văn hóa, Hán cổ)
3.泛指封王﹑封官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析圭
xī
析
guī
圭
Các từ liên quan
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
圭亚那
圭勺
圭头
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樨
鄎
膝
觹
嬉
爔
橀
䙵
恓
焟
嚱
鯑
桁
楝
樿
㭯
椷
梈
枫
欋
朰
枦
橠
槤
忥
奌
昙
𠈪
刿
㧔
牥
𠙆
枫
岯
披
肳
分析
辨析
剖析
解析
赏析
透析
析出
浅析
探析
渗析
