Bản dịch của từ 析圭担爵 trong tiếng Việt

析圭担爵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析圭担爵 (Tính từ)

xī guī dān jué
01

Chia ngọc cầm tước; vinh dự cao quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析圭担爵

guī

dān

jué

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
圭亚那
圭勺
圭头
担不是
担不起
担仆
担仗
担代
爵主
爵位
爵列
爵台
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép