Bản dịch của từ 析字 trong tiếng Việt
析字
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
析字 (Động từ)
【xī zì】
01
Phân tích chữ (so sánh, phân biệt nghĩa các chữ Hán); làm sáng tỏ, xét nghĩa từng chữ
1.辨析字义。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.修辞学上辞格的一种。即根据字的形﹑音﹑义,进行化形﹑谐音﹑衍义等的修辞手法。主要方式有离合﹑增损﹑借形﹑借音﹑切脚﹑双反﹑代换﹑牵附等。如唐李白《永王东巡歌》“海动山倾古月摧”,就是运用离合式将“胡”字析为“古”“月”二字。参阅陈望道《修辞学发凡.积极修辞三.析字》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析字
xī
析
zì
字
Các từ liên quan
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樨
鄎
膝
觹
嬉
爔
橀
䙵
恓
焟
嚱
鯑
桁
楝
樿
㭯
椷
梈
枫
欋
朰
枦
橠
槤
忥
奌
昙
𠈪
刿
㧔
牥
𠙆
枫
岯
披
肳
分析
辨析
剖析
解析
赏析
透析
析出
浅析
探析
渗析
