Bản dịch của từ 析律 trong tiếng Việt

析律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析律 (Danh từ)

xī lǜ
01

Bóc tách, phân tích hoặc bóp méo phá hoại pháp lệnh; làm sai lệch để phá luật

1.谓曲解破坏律令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phân tích điều luật, xét đoán pháp lý (việc phân tích, luận giải về luật lệ và tiền lệ pháp lý)

2.分析律令法理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析律

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
律义
律乘
律人
律令
律令格式
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép