Bản dịch của từ 析律二端 trong tiếng Việt

析律二端

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析律二端 (Động từ)

xī lǜ èr duān
01

Cắt xẻ, bóp méo điều luật để làm nặng hoặc nhẹ tội; quan lại xử án vì tư lợi, làm trái pháp luật

割裂曲解法律条文,随意加重或减轻罪名。指官吏徇私枉法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析律二端

èr

duān

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
律义
律乘
律人
律令
律令格式
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
端一
端严
端丽
端五
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép