Bản dịch của từ 析律舞文 trong tiếng Việt

析律舞文

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析律舞文 (Động từ)

xī lǜ wǔ wēn
01

Cố ý chơi chữ, bóp méo văn tự hoặc giải thích luật theo lối xảo trá để tránh trách nhiệm; như “láu cá dùng chữ nghĩa”

指故意玩弄文字,曲解法律条文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析律舞文

wén

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
律义
律乘
律人
律令
律令格式
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
文丈
文不加点
文不对题
文丐
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép