Bản dịch của từ 析微 trong tiếng Việt
析微
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
析微 (Động từ)
【xī wēi】
01
Phân tích tỉ mỉ, khai phá lý lẽ tinh vi
2.分析精深细微的道理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xẻ, cắt lấy những vật rất nhỏ; phân tích, tách ra từng phần rất tinh vi
1.切割细微之物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析微
xī
析
wēi
微
Các từ liên quan
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
微不足道
微与
微乎其微
微事
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樨
鄎
膝
觹
嬉
爔
橀
䙵
恓
焟
嚱
鯑
桁
楝
樿
㭯
椷
梈
枫
欋
朰
枦
橠
槤
忥
奌
昙
𠈪
刿
㧔
牥
𠙆
枫
岯
披
肳
分析
辨析
剖析
解析
赏析
透析
析出
浅析
探析
渗析
