Bản dịch của từ 析惕 trong tiếng Việt

析惕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析惕 (Động từ)

xī tì
01

Lang thang, lang thang, lang thang nhàn nhã (đi lang thang giữa khung cảnh, nán lại nhàn nhã)

犹徜徉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析惕

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
惕伏
惕伤
惕兢
惕励
惕厉
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép