Bản dịch của từ 析支 trong tiếng Việt
析支
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
析支 (Danh từ)
【xī zhī】
01
Tên một bộ lạc Tây Hung cổ (một tộc người cổ ở khu vực Tây Bắc Trung Quốc, gọi là 析支 hoặc 赐支、鲜支),分布于今青海积石山至贵德河曲一带。
2.古代西戎族名之一。又称鲜支﹑赐支﹑河曲羌。分布在今青海积石山至贵德县河曲一带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xác chỉ: cắt, chặt ngọn hoặc nhánh (thường là dạng cổ hoặc văn ngôn; cũng viết là “析枝”)
1.亦作“析枝”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析支
xī
析
zhī
支
Các từ liên quan
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樨
鄎
膝
觹
嬉
爔
橀
䙵
恓
焟
嚱
鯑
桁
楝
樿
㭯
椷
梈
枫
欋
朰
枦
橠
槤
忥
奌
昙
𠈪
刿
㧔
牥
𠙆
枫
岯
披
肳
分析
辨析
剖析
解析
赏析
透析
析出
浅析
探析
渗析
