Bản dịch của từ 析木 trong tiếng Việt
析木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
析木 (Danh từ)
【xī mù】
01
Tên sao/星次 trong thiên văn cổ Trung Hoa (十二星次之一),與寅辰對應,並配屬二十八宿的尾、箕兩宿。
1.星次名。十二星次之一。与十二辰相配为寅,与二十八宿相配为尾﹑箕两宿。
Ví dụ
02
Tên cổ xưa chỉ vùng đất thuộc khu vực Yên (幽燕) thời cổ, gọi tắt theo phân vùng '析木次' của Yên, tương ứng khu vực thuộc Uâu-châu (幽州)
2.古代幽燕地域的代称。古代以析木次为燕的分野,属幽州。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gỗ chẻ, khúc gỗ đã劈 (chỉ củi để đun)
3.劈开的木头。指樵柴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析木
xī
析
mù
木
Các từ liên quan
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樨
鄎
膝
觹
嬉
爔
橀
䙵
恓
焟
嚱
鯑
桁
楝
樿
㭯
椷
梈
枫
欋
朰
枦
橠
槤
忥
奌
昙
𠈪
刿
㧔
牥
𠙆
枫
岯
披
肳
分析
辨析
剖析
解析
赏析
透析
析出
浅析
探析
渗析
