Bản dịch của từ 析木津 trong tiếng Việt

析木津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

析木津 (Danh từ)

xī mù jīn
01

Một đoạn của dải Ngân Hà gần sao Xī Mù (析木星),指从尾宿十度到斗宿十一度的银河带古代天文学术语

指析木星次的银河。析木次自尾十度至斗十一度,其间为汉津(银河),故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析木津

jīn

Các từ liên quan

析中
析义
析交离亲
析产
析伐
木三对
木上座
木下三郎
木丸
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
析
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
Hình thái radical:
⿰,木,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép