Bản dịch của từ 析析 trong tiếng Việt
析析
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
析析 (Động từ)
【xī xī】
01
Phân tích, tách ra từng phần để xem xét (như phân tích ý, phân tách cấu tạo)
1.亦作“??3B4A”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析析
xī
析
Các từ liên quan
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
析出
析分
析别
析句
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樨
鄎
膝
觹
嬉
爔
橀
䙵
恓
焟
嚱
鯑
桁
楝
樿
㭯
椷
梈
枫
欋
朰
枦
橠
槤
忥
奌
昙
𠈪
刿
㧔
牥
𠙆
枫
岯
披
肳
分析
辨析
剖析
解析
赏析
透析
析出
浅析
探析
渗析
