Bản dịch của từ 析氢腐蚀 trong tiếng Việt
析氢腐蚀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
析氢腐蚀 (Danh từ)
【xī qīng fǔ shí】
01
Ăn mòn do khử (phản ứng sinh H2) — một dạng ăn mòn điện hóa, khi kim loại (thường là sắt/ thép) bị oxy hóa làm giải phóng ion và tại cực khác có sự khử tạo thành khí hidro (H2).
有氢气析出的一种电化腐蚀。如在潮湿空气中,钢铁表面上会形成一层具有一定酸性的水膜。这层水膜跟钢铁中的铁和碳构成了无数微小的原电池。在这些原电池中,铁是负极,碳是正极。正、负极上的反应:负极fe-2e→fe^2+(氧化);正极2h^++2e→h_2↑(还原)。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 析氢腐蚀
xī
析
qīng
氢
fǔ
腐
shí
蚀
Các từ liên quan
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
氢化物
氢弹
氢气
氢氧化物
腐乳
腐俗
腐儒
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 㭊, 扸, 斨, 淅, 𣂔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樨
鄎
膝
觹
嬉
爔
橀
䙵
恓
焟
嚱
鯑
桁
楝
樿
㭯
椷
梈
枫
欋
朰
枦
橠
槤
忥
奌
昙
𠈪
刿
㧔
牥
𠙆
枫
岯
披
肳
分析
辨析
剖析
解析
赏析
透析
析出
浅析
探析
渗析
